Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Hanna Instruments HI9814
Model: HI9814
Hãng sản xuất: Hanna Instruments
Xuất xứ: Romania
Thông số kỹ thuật:
| Thang đo | NaCl | 0.150 đến 1.500 g/L |
| 1.50 đến 15.00 g/L | ||
| 15.0 đến 150.0 g/L | ||
| 150 đến 300 g/L | ||
| oC | -20 đến 120oC | |
| Độ phân giải | NaCl (g/l) | 0.001 |
| 0.01 | ||
| 0.1 | ||
| 1 | ||
| oC | 0.1oC | |
| Độ chính xác EC (@20oC) | NaCl (g/l) | ± 5% giá trị |
| oC | ± 0.2oC (không bao gồm sai số đầu dò) | |
| Hiệu chuẩn | tự động, 1 hoặc 2 điểm tại 0.30 g/l (HI7085L), 3.00 g/l (HI7083L), 30.0 g/l (HI7081L) | |
| Bù nhiệt độ | mặc định tại 25oC | |
| Điện cực đo NaCl | FC300B, cáp 1m (mua riêng) | |
| Điện cực nhiệt độ | HI7662, cáp 1m (mua riêng) | |
| Trở ra | 1012 Ohm | |
| Nguồn điện | 3 pin 1.5V | |
| Môi trường | 0 – 50oC; RH max 100% | |
| Kích thước | 185 x 72x 36 mm | |
| Khối lượng | 300 g | |
| Bảo hành | 12 tháng(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) | |
| Cung cấp gồm | – Máy HI931100. – Pin. – Hướng dẫn sử dụng. – Phiếu bảo hành. – Chứng nhận chất lượng. – Vali đựng máy.*Điện cực và Dung dịch mua riêng | |
| Phụ kiện mua riêng | – FC300B: Điện cực natri với dây cáp dài 1m, cổng BNC – HI7662: Điện cực nhiệt độ với dây cáp dài 1m. – HI7081L: Dung dịch hiệu chuẩn NaCl tại 30.0 g/L, 500mL – HI7083L: Dung dịch hiệu chuẩn NaCl tại 3.00 g/L, 500mL – HI7085L: Dung dịch hiệu chuẩn NaCl tại 0.30 g/L, 500mL – HI7090L: Dung dịch ISA điều chỉnh ion, 500mL – HI4016-00: Dung dịch ISA điều chỉnh ion, 500mL – HI7061L: Dung dịch rửa điện cực, 500mL |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.