Máy Đo Độ Ẩm Và Chất Rắn BrookField Max 4000XL
Model: Max 4000XL
Hãng sản xuất: Brookfield
Thông số kỹ thuật:
| Range đo Độ ẩm | chất rắn | : 0.005% to 100% |
| Range đo Khối lượng chất khô | : 0% to 300% |
| Độ phân giải ẩm | : 0.001% |
| Độ phân giải khối lượng | : 0.0001 g |
| Độ lặp lại | : 0.002% SD *dependent on test program |
| Thang nhiệt độ | : 25°C to 275°C |
| Vật liệu gia nhiệt | : Nickel Chromium |
| Kích thước mẫu | : 100 mg to 40 g |
| Màn hình hiển thị kết quả của các thông số | : Độ ẩm, hàm lượng chất rắn, hàm lượng chất khô, độ tinh khiết của mẫu |
| Tiêu chí kết thúc | : Người dùng có thể điều chỉnh các tiêu chí kết thúc như: Dự đoán, Tốc độ, thời gian và 4 tiêu chí kết hợp |
| Bộ nhớ | : Lưu được 250 chương trình, giữ lại 1000 kết quả cuối cùng và 100 đồ thị cuối cùng. |
| Statistical Analysis | : Mean, SD, RSD |
| Hiệu chuẩn cân | Menu driven calibration by the end user; NIST traceable calibration performed by the manufacturer |
| Heater Calibration | Menu driven, NIST traceable calibration by the end user with optionalTemperature Calibration Kit |
| Nhiệt độ môi trường vận hành: | 0-40 ºC at <50% RH;0-30 ºC at <80% RH |
| Công suất: | 100-120 VAC, 50/60 Hz, 8A or220-240 VAC, 50/60 Hz, 4A |
| Kích thước: | 9.5” H x 11.5” W x 19.5” D(24 cm H x 30 cm W x 49.5 cm D) |
| Khối lượng: | 32 lbs. (14.5 kg) |
| Rear Panel Connections: | USB A and B, ethernet, serial port |
| Màn hình hiển thị: | 1/4 VGA, 320 x 240 pixel, color |
| Chứng nhận: | UL, CE |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.