Dầu Chuẩn Cap Oil Fluid BrookField
Model: Cap Oil Fluid
Hãng sản xuất: Brookfield
Thông số kỹ thuật:
Dầu chuẩn CAP Oil Fluids Brookfield
- Độ chính xác: ± 1% giá trị độ nhớt
- Thích hợp để sử dụng với tốc độ cắt lớn hơn 500 giây-1
- Khuyến kích sử dụng để calib máy đo độ nhớt cone/plate, độ nhớt trên 5,000 cP
- Tiêu chuẩn độ nhớt của dầu Brookfield dựa trên hydrocarbon, dầu khoáng hoặc polybutenes.
- Tiêu chuẩn Độ nhớt Brookfield được chứng nhận bằng các phương pháp có thể truy nguyên theo Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST).
- Dầu chuẩn CAP Oil Fluids Brookfield được cung cấp trong với quy cách 150 mL (4 oz)
Dầu chuẩn CAP Oil Fluids Brookfield có các thang như sau:
| Thang cao (High Torque CAP) | ||||
| Low Temp 25 ° C | High Temp 60 ° C | |||
| Brookfield Part # | Viscosity cP (mPa · s) | Brookfield Part # | Viscosity cP (mPa · s) | |
| CAP1L | 89 | CAP1H | 89 | |
| CAP2L | 177 | CAP2H | 177 | |
| CAP3L | 354 | CAP3H | 354 | |
| CAP4L | 708 | CAP4H | 708 | |
| CAP5L | 1,417 | CAP5H | 1,417 | |
| CAP6L | 3,542 | CAP6H | 3,542 | |
| CAP7L | 1,328 | CAP7H | 1,328 | |
| CAP8L | 5,313 | CAP8H | 5,313 | |
| CAP9L | 21,250 | CAP9H | 21,250 | |
| CAP10L | 236 | CAP10H | 236 |
| Thang thấp (Low TORQUE CAP) | ||||
| Low Temp 25 ° C | High Temp 60 ° C | |||
| Brookfield Part # | Viscosity cP (mPa · s) | Brookfield Part # | Viscosity cP (mPa · s) | |
| CAP0L | 57 | CAP0H | 57 | |
| CAP1L | 89 | CAP1H | 89 | |
| CAP2L | 177 | CAP2H | 177 | |
| CAP3L | 354 | CAP3H | 354 | |
| CAP4L | 708 | CAP4H | 708 | |
| CAP5L | 1,417 | CAP5H | 1,417 |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.