Danh Mục Thuốc Thử HACH-USA

Liên hệ

Ứng Dụng: Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm, trong nhiều lĩnh vực công nghiệp: Dược Phẩm, Hóa Mỹ Phẩm, Thực Phẩm, Nuôi Trồng Thủy Sản, Lọc Nước và Xử Lý Nước…

028.3860.4568 & 091.1142.769 & 093.9522.769
  kimlong@kimlonginst.com & kimlongco.vn@gmail.com
KimLong (0911142769) – KTKimLong (0939522769)
Facebook: Kim Long

còn 5 hàng

Mã: thuocthu-hach Danh mục: ,

Danh Mục Thuốc Thử HACH-USA

Công ty Tin Cậy gửi đến Quý Khách hàng Danh mục các chỉ tiêu đo thông dụng nhất – dùng cho máy DR900 và DR3900 với các loại thuốc thử như sau:

TTCHỈ TIÊUCODETHUỐC THỬTHANG ĐOQUY CÁCH
1Crom1271099Thuốc thử Crom0.010 – 0.700 mg/L Cr6+100 test/gói
2Chlorine1406499Thuốc thử Clo tổng 25mlRange: 0.02 – 2.00 mg/L Cl2
Range 2: 0.1 – 10.0 mg/L Cl2
Range 3: 0.05 – 4.00 mg/L Cl2
100 test/gói
31407099Thuốc thử Clo dư 25mlRange: 0.1 – 10.0 mg/L Cl2
Range 2: 0.05 – 4.00 mg/L Cl2
100 test/gói
41407699Thuốc thử Clo tổng 5ml0 – 3.5 mg/L100 test/gói
51407799Thuốc thử Clo dư 5ml0 – 3.5 mg/L100 test/gói
62105569Thuốc thử Clo dư 10ml0.02 – 2.00 mg/L Cl2100 test/gói
72105669Thuốc thử Clo tổng 10mlRange: 0.02 – 2.00 mg/L Cl2
Range 2: 0.05 – 4.50 mg/L Br2
Range 3: 0.07 – 7.00 mg/L I2
100 test/gói
8223102TEST KIT, CN-66F FREE CHLORINE0 – 3.4 mg/L Cl₂100 test/bộ
9Acid Ascorbic1457799Thuốc thử acid  AscorbicParameter: Aluminum, Chelant, ManganeseAluminum: 0 – 0.80 mg/L
Chelant: 0 – 40.0 mg/L Na₄ EDTA
Manganese: 0 – 0.700 mg/L
100 test/gói
10Silica2429600REAGENT SET, SILICA HIGH RANGE 10ML
Bao gồm:
1 – 100 mg/L SiO₂100 test/gói
112107369MOLYBDATE RGT, SILICA HR0 – 75.0 mg/L
122107469ACID RGT, SILICA HIGH RNG0 – 75.0 mg/L
132106269CITRIC ACID, FOR SILICA   PK/1001 – 75 mg/L SiO₂
14199532MOLYBDATE 3 RGT SOLN,  100ML3 – 1,000 µg/L SiO2Chai 100 mL
152459300Bộ thuốc thử Silica thang thấp0.010 – 1.600 mg/L SiO₂100 test/gói
16Sắt2105769Thuốc thử sắt0.02 – 3.00 mg/L Fe100 test/gói
17230166FerroZine® Iron Reagent Solution Pillows, pk/500.009 – 1.400 mg/L Fe50 test/hộp
182608799Thuốc thử Sắt, 100 test/gói0.012 – 1.800 mg/L Fe100 test/gói
19Đồng2105869Thuốc thử đồng0.04 – 5.00 mg/L Cu100 test/gói
20Photphat2106069Thuốc thử photphat0.02 – 2.50 mg/L PO4100 test/gói
21223632MOLYBDATE REAGENT, 100ML MDB0 – 30.0 mg/L PO4 3-Chai 100ml
22Phospho tổng2742645Bộ thuốc thử Phospho tổng thang thấp, 50 test0.06 – 3.50 mg/L PO₄50 test/hộp
232767245Bộ thuốc thử Phospho tổng thang cao, 50 test1.0 – 100 mg/L PO₄50 test/hộp
24Nitrat (NO3)2106169Thuốc thử NitratRange: 0.3 – 30.0 mg/L NO3-N
Range 2: 0.1 – 10.0 mg/L NO3-N
100 test/gói
25Acid citric2254232Citric Acid F Reagent Solution, 100 mL3-1000 µg/L SiO2Chai 100ml
26Sulphate2106769Thuốc thử Sulfate2 – 70 mg/L SO42-100 test/gói
27Nitrit (NO2)2107169Thuốc thử Nitrit0.002 – 0.300 mg/L NO2-N100 test/gói
282107569Thuốc thử Nitrit2 – 250 mg/L NO2100 test/gói
29Amoni (NH) – Phương pháp Nessler2119449rr NESSLER RGT EX ALK, 500MLRange: 0.02-2.50 mg/L NH3-N. Chai 500ml
30Amoni (NH3)2458200Bộ thuốc thử Nitrogen – Ammonia0.02 – 2.50 mg/L NH₃-N250 test/bộ
312604545Bộ thuốc thử Nitrogen-Ammonia thang thấp, 50 test0.02 – 2.50 mg/L NH3-N50 test/hộp
322606945Bộ thuốc thử Nitrogen-Ammonia thang cao, 50 test0.4 – 50.0 mg/L NH3-N50 test/hộp
332668000Bộ thuốc thử Nitrogen Ammonia0.01 – 0.50 mg/L NH₃-N100 test/gói
34COD2125815Thuốc thử COD thang thấp, 150 ống/hộp3 – 150 mg/L 150 ống/hộp
352125825Thuốc thử COD thang thấp, 25 ống/hộp25 ống/hộp
362125915Thuốc thử COD thang cao, 150 ống/hộp20 – 1500 mg/L150 ống/hộp
372125925Thuốc thử COD thang cao, 25 ống/hộp25 ống/hộp
382415915Thuốc thử COD thang cao, 150 ống/hộp200 – 15,000 mg/L150 ống/hộp
392415925Thuốc thử COD thang cao, 25 ống/hộp25 ống/hộp
40Độ cứng2319900Bộ thuốc thử độ cứngRange: 0.05 – 4.00 mg/L CaCO₃
Range 2: 0.05 – 4.00 mg/L Mg as MgCO3
100 test/bộ
41Kẽm (Zn)2429300Bộ thuốc thử kẽm0.01 – 3.00 mg/L Zn100 test/gói
42Cyanide2430200Bộ thuốc thử Cyanide 10ml0.002 – 0.240 CN100 test/gói
43Mangan (Mn)2651700Bộ thuốc thử Mangan thang thấp0.006 – 0.700 mg/L Mn50 test/gói
44Nito tổng2672245Bộ thuốc thử Nitrogen tổng thang thấp, 50 test0.5 – 25.0 mg/L N50 test/hộp
452714100Bộ thuốc thử Nitrogen tổng thang cao, 50 test2 – 150 mg/L N50 test/hộp
46Chì2375000Bộ thuốc thử chì5 – 150 µg/L Pb20 test.hộp

Thông tin bổ sung

Trọng lượng 0.5 kg
Kích thước 15 × 10 × 5 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.