Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Nóng | Thép Không Ghỉ | Sử Dụng Bộ Điều Khiển SD | Polyscience

Liên hệ

Ứng Dụng: Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm, trong nhiều lĩnh vực công nghiệp: Dược Phẩm, Hóa Mỹ Phẩm, Thực Phẩm, Nuôi Trồng Thủy Sản, Lọc Nước và Xử Lý Nước…

028.3860.4568 & 091.1142.769 & 093.9522.769
  kimlong@kimlonginst.com & kimlongco.vn@gmail.com
KimLong (0911142769) – KTKimLong (0939522769)
Facebook: Kim Long

còn 5 hàng

Mã: Steel - SD Danh mục: , Từ khóa: ,

Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Nóng | Thép Không Ghỉ | Sử Dụng Bộ Điều Khiển SD | Polyscience
Model: Steel-SD
Hãng sản xuất: Polyscience

Bể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SD được ứng dụng điển hình trong các ngành: thuốc thử và môi trường nuôi cấy, mẫu cần rã đông hoặc ủ,  nuôi cấy sinh học, nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme hoặc kiểm soát nhiệt độ của các thiết bị trong phòng thí nghiệm như cột sắc ký, nhớt kế và mật độ kế.

  • Dung tích từ 7 đến 28 lít
  • Có bốn loại điều khiển với màn hình lớn, trực quan và nhiều tùy chọn giao tiếp
  • Dễ lau chùi bề mặt
  • Bộ điều khiển xoay 180 ™
  • Có nắp nắp đậy
  • Sàn chống hóa chất DuraTop ™

Các tính năng chính Bể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SD :

Bể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SD SD07H170-A12ESD07H170-A12EBể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SD SD15H170-A12ESD15H170-A12EBể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SDSD20H170-A12EBể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SDSD28H170-A12E
  • Màn hình hiển thị  trực quan 3.75”
  • Ngôn ngữ: Tiếng Anh
  • Bơm tốc độ thay đổi 
  • Bộ điều khiển xoay 180 ™
  • Kết nối trên bo mạch: RS-232 bên ngoài
  • Tối ưu hóa hiệu suất tự động
  • Khả năng hiệu chuẩn 1 điểm

Thông số kỹ thuật chính của Bể điều nhiệt tuần hoàn nóng dòng SD :

  • Thang đo nhiệt độ: +10 ᵒC tới +170ᵒC
  • Nhiệt độ ổn định: ±0.04 ᵒC
  • Tiêu chuẩn an toàn: DIN 12.876-1 Class I (sử dụng cho chất lỏng dễ cháy nổ)
  • Sử dụng máy bơm 2 tốc độ (2-speed)

Thông số kĩ thuật cụ thể từng Model:

ModelSD07H170-A12ESD15H170-A12ESD20H170-A12ESD28H170-A12E
Thang nhiệt độNĐMT + 10°C to 170° C
Công suất
làm nóng
2200 W
Dung tích7L15L20L28L
Áp suất tối đa3.5 / 0.24
Tốc độ dòng chảy
áp suất tối đa
11L
Vật liệu buồngThép không ghỉ
Kích thước
(LxWxD)
15.7 x 14.2 x 12.721.2 x 27.6 x 1425 x 31.6 x 1431.4 x 35.9 x 14
Kích thước bể
(cm)(LxWxD)
49.9 x 22.1 x 40.956.9 x 36.8 x 42.261 x 41.9 x 42.267.2 x 45.7 x 42.2
Trọng lượng (Kg)1928.131.737.1
Nguồn điện
VAC/Hz/Ph/A
240/50/1/10

Thông tin bổ sung

Trọng lượng 1.25 kg
Kích thước 15 × 10 × 5 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.